Thông báo

Resistor color code calculator

Bảng tính trên sẽ hiển thị giá trị, sai số và thực hiện kiểm tra nếu điện trở tính toán phù hợp theo 1 trong số chuẩn EIA. Bạn hãy chọn loại 3 hoặc 4 vạch đối với loại sai số 20%, 10% hoặc 5% và chọn màu cho cả 5 vạch khi sai số trở 2% (hoặc nhỏ hơn). Chọn loại sai số trong dải từ danh sách

Nếu bạn muốn tìm các vạch mầu cho 1 giá trị điện trở, bạn sử dụng tiện ích bên trái. Nhập giá trị, chọn đơn vị, sai số và click "Display resistor" hoặc ấn ENTER. Bạn có thể nhập giá trị trở theo cách viết tắt, ví dụ 1k5, 4M7 hoặc 100R

bang mau dien tro
Standard EIA Decade Resistor Values:

E6 series: (20% tolerance)
10, 15, 22, 33, 47, 68

E12 series: (10% tolerance)
10, 12, 15, 18, 22, 27, 33, 39, 47, 56, 68, 82

E24 series: (5% tolerance)
10, 11, 12, 13, 15, 16, 18, 20, 22, 24, 27, 30, 33, 36, 39, 43, 47, 51, 56, 62, 68, 75, 82, 91

E48 series: (2% tolerance)
100, 105, 110, 115, 121, 127, 133, 140, 147, 154, 162, 169, 178, 187, 196, 205, 215, 226, 237, 249, 261, 274, 287, 301, 316, 332, 348, 365, 383, 402, 422, 442, 464, 487, 511, 536, 562, 590, 619, 649, 681, 715, 750, 787, 825, 866, 909, 953

E96 series: (1% tolerance)
100, 102, 105, 107, 110, 113, 115, 118, 121, 124, 127, 130, 133, 137, 140, 143, 147, 150, 154, 158, 162, 165, 169, 174, 178, 182, 187, 191, 196, 200, 205, 210, 215, 221, 226, 232, 237, 243, 249, 255, 261, 267, 274, 280, 287, 294, 301, 309, 316, 324, 332, 340, 348, 357, 365, 374, 383, 392, 402, 412, 422, 432, 442, 453, 464, 475, 487, 491, 511, 523, 536, 549, 562, 576, 590, 604, 619, 634, 649, 665, 681, 698, 715, 732, 750, 768, 787, 806, 825, 845, 866, 887, 909, 931, 959, 976

E192 series: (0.5, 0.25, 0.1 and 0.05% tolerance)
100, 101, 102, 104, 105, 106, 107, 109, 110, 111, 113, 114, 115, 117, 118, 120, 121, 123, 124, 126, 127, 129, 130, 132, 133, 135, 137, 138, 140, 142, 143, 145, 147, 149, 150, 152, 154, 156, 158, 160, 162, 164, 165, 167, 169, 172, 174, 176, 178, 180, 182, 184, 187, 189, 191, 193, 196, 198, 200, 203, 205, 208, 210, 213, 215, 218, 221, 223, 226, 229, 232, 234, 237, 240, 243, 246, 249, 252, 255, 258, 261, 264, 267, 271, 274, 277, 280, 284, 287, 291, 294, 298, 301, 305, 309, 312, 316, 320, 324, 328, 332, 336, 340, 344, 348, 352, 357, 361, 365, 370, 374, 379, 383, 388, 392, 397, 402, 407, 412, 417, 422, 427, 432, 437, 442, 448, 453, 459, 464, 470, 475, 481, 487, 493, 499, 505, 511, 517, 523, 530, 536, 542, 549, 556, 562, 569, 576, 583, 590, 597, 604, 612, 619, 626, 634, 642, 649, 657, 665, 673, 681, 690, 698, 706, 715, 723, 732, 741, 750, 759, 768, 777, 787, 796, 806, 816, 825, 835, 845, 856, 866, 876, 887, 898, 909, 920, 931, 942, 953, 965, 976, 988

Tài liệu trên được tham khảo trích dẫn từ http://www.hobby-hour.com